Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
1
.
50
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
3
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
4
.
50
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
Revolution Case
+
6
GAMES.CASES.ROI_TOOLTIP
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
741
.
17
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

433
.
20
-
741
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
741
.
17
0.013%BS
433
.
20
0.013%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

178
.
32
-
507
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
507
.
47
0.013%BS
178
.
32
0.013%
M4A4

Temukau

M4A4

41
.
17
-
320
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
320
.
15
0.013%FN
178
.
84
0.013%ST | MW
140
.
49
0.013%MW
89
.
69
0.013%FT
50
.
43
0.013%BS
43
.
94
0.013%ST | BS
41
.
17
0.013%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

271
.
85
-
313
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
313
.
03
0.013%WW
271
.
85
0.013%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

293
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
293
.
91
0.013%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

184
.
49
-
257
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
257
.
42
0.013%FT
184
.
49
0.013%
AK-47

Head Shot

AK-47

42
.
17
-
160
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
160
.
16
0.013%MW
88
.
13
0.013%ST | MW
79
.
12
0.013%FT
55
.
85
0.013%WW
53
.
22
0.013%ST | FT
50
.
56
0.013%BS
42
.
17
0.013%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

132
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
132
.
41
0.013%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

75
.
22
-
116
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
116
.
89
0.013%FT
75
.
22
0.013%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

97
.
90
-
103
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
103
.
23
0.013%FT
97
.
90
0.013%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
46
-
97
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
97
.
24
0.013%FT
60
.
46
0.013%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

72
.
01
-
75
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
75
.
44
0.013%BS
72
.
01
0.013%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

49
.
48
-
63
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
63
.
12
0.013%WW
55
.
70
0.013%FT
49
.
48
0.013%
AWP

Duality

AWP

5
.
18
-
34
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
72
0.013%FN
19
.
10
0.013%ST | MW
15
.
20
0.013%ST | WW
9
.
98
0.013%MW
8
.
82
0.013%ST | FT
7
.
68
0.013%ST | BS
7
.
57
0.013%WW
6
.
04
0.013%FT
5
.
60
0.013%BS
5
.
18
0.013%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
83
-
26
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
53
0.013%ST | MW
11
.
22
0.013%MW
9
.
02
0.013%FT
5
.
96
0.006%WW
5
.
47
0.006%ST | WW
5
.
20
0.013%BS
5
.
05
0.004%ST | BS
4
.
83
0.013%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
86
-
25
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
25
.
05
0.013%ST | MW
11
.
40
0.013%MW
9
.
77
0.013%FT
5
.
93
0.006%ST | FT
5
.
62
0.006%ST | WW
5
.
51
0.013%WW
5
.
47
0.013%ST | BS
5
.
12
0.004%BS
4
.
86
0.013%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
63
-
9
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
69
0.013%FN
4
.
06
0.013%ST | MW
3
.
56
0.013%MW
1
.
34
1.17%ST | BS
1
.
32
0.013%ST | FT
1
.
32
1.15%WW
0
.
75
2.29%FT
0
.
63
2.28%BS
0
.
63
2.27%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
47
-
7
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
84
0.013%FN
5
.
30
0.004%ST | MW
1
.
35
1.17%MW
1
.
11
2.34%ST | FT
0
.
58
0.756%ST | WW
0
.
57
0.567%FT
0
.
55
0.567%ST | BS
0
.
54
0.567%WW
0
.
48
1.13%BS
0
.
47
1.13%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
54
-
3
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
11
0.013%ST | MW
2
.
50
0.013%MW
1
.
07
2.34%ST | FT
0
.
79
2.3%ST | BS
0
.
78
1.15%WW
0
.
57
0.756%FT
0
.
55
0.756%BS
0
.
54
1.13%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
48
-
2
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
77
0.013%FT
1
.
14
2.35%ST | WW
0
.
87
2.33%ST | BS
0
.
60
2.27%WW
0
.
54
1.13%BS
0
.
48
1.13%
P90

Neoqueen

P90

0
.
50
-
2
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
68
0.013%FN
2
.
45
0.013%ST | MW
1
.
03
2.33%ST | WW
0
.
69
2.28%MW
0
.
60
0.772%ST | FT
0
.
58
0.567%WW
0
.
57
1.13%FT
0
.
50
1.13%BS
0
.
50
2.26%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
08
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
2.34%FN
0
.
92
0.772%MW
0
.
23
0.765%ST | MW
0
.
18
1.15%ST | FT
0
.
12
0.333%ST | BS
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%WW
0
.
09
0.788%FT
0
.
08
0.261%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
08
-
1
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
26
2.35%FN
0
.
96
1.17%ST | MW
0
.
21
2.28%MW
0
.
16
0.333%ST | WW
0
.
12
0.333%ST | FT
0
.
09
0.156%ST | BS
0
.
09
0.156%FT
0
.
08
0.261%WW
0
.
08
0.261%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
05
-
1
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
23
2.35%FN
0
.
97
2.33%ST | MW
0
.
26
1.14%MW
0
.
19
0.765%ST | FT
0
.
13
1.16%ST | WW
0
.
12
0.333%ST | BS
0
.
09
0.156%FT
0
.
08
0.261%WW
0
.
05
0.788%
P250

Re.built

P250

0
.
08
-
1
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
11
1.17%FN
0
.
84
2.3%ST | MW
0
.
26
2.29%MW
0
.
19
2.3%ST | BS
0
.
09
0.156%FT
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%ST | FT
0
.
08
0.156%WW
0
.
08
0.261%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
08
-
1
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
02
2.34%ST | MW
0
.
30
2.27%MW
0
.
21
1.14%ST | FT
0
.
15
2.32%ST | BS
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%FT
0
.
08
0.261%WW
0
.
08
0.261%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
08
-
0
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
89
0.772%MW
0
.
27
0.765%ST | MW
0
.
24
1.14%FT
0
.
12
1.16%ST | FT
0
.
12
0.333%ST | BS
0
.
09
0.156%ST | WW
0
.
09
0.156%WW
0
.
08
0.261%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
05
-
0
.
66
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
66
2.28%FN
0
.
48
1.13%ST | MW
0
.
23
1.14%MW
0
.
18
1.15%ST | WW
0
.
12
0.333%ST | BS
0
.
12
0.333%ST | FT
0
.
09
0.156%WW
0
.
09
0.156%BS
0
.
08
0.261%FT
0
.
05
0.788%